INTONATION IN ENGLISH COMMUNICATION
Outline bài giảng: Ngữ điệu trong giao tiếp tiếng Anh
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC | LESSON OBJECTIVES
- Hiểu khái niệm và tầm quan trọng của ngữ điệu trong giao tiếp tiếng Anh.
Understand the concept and importance of intonation in English communication. - Nhận diện và thực hành các loại ngữ điệu cơ bản: lên, xuống, ngang.
Identify and practice basic intonation patterns: rising, falling, level. - Ứng dụng vào bài thi nói IELTS Part 1 và giao tiếp thực tế.
Apply pronunciation skills to IELTS Speaking Part 1 and real-life communication.
II. NỘI DUNG BÀI GIẢNG | LESSON CONTENT
A. PRESENTATION (GIỚI THIỆU & LÝ THUYẾT)
1. Khái niệm về ngữ điệu | Concept of Intonation (5 minutes)
Định nghĩa: Ngữ điệu (intonation) là sự thay đổi tần số của giọng nói trong suốt quá trình nói, giúp biểu thị cảm xúc, nhấn mạnh ý nghĩa và phân biệt các kiểu câu.
Intonation is the variation in pitch during speech, used to convey emotion, emphasize meaning, and distinguish sentence types.
Tầm quan trọng:
- Giúp truyền đạt cảm xúc và thái độ của người nói. Conveys the speaker’s emotions and attitude.
- Làm rõ ý nghĩa của câu. Clarifies the meaning of sentences.
- Tăng tính tự nhiên và lưu loát trong giao tiếp. Enhances naturalness and fluency in communication.
Ví dụ: You’re coming. ➘ | You’re coming? ➚
📺 Video minh họa
2. Các loại ngữ điệu cơ bản trong tiếng Anh | Basic Types of Intonation (10 minutes)
- Ngữ điệu lên (Rising Intonation): Dùng trong câu hỏi Yes/No, thể hiện nghi ngờ hoặc bất ngờ.
Used in Yes/No questions, expressing doubt or surprise. - Ngữ điệu xuống (Falling Intonation): Dùng trong câu khẳng định, câu hỏi Wh-, câu mệnh lệnh.
Used in statements, Wh-questions, and commands. - Ngữ điệu ngang (Level Intonation): Giữ giọng điệu đều, thường thấy trong danh sách.
Maintains steady pitch, used in lists or calm speech.
📺 Video minh họa: Rising ↑ and Falling ↓ Intonation
3. Cấu trúc lý thuyết về ngữ điệu | Theoretical Structure of Intonation (5 minutes)
- Câu khẳng định: Ngữ điệu xuống. Statements: Falling intonation.
- Câu hỏi Yes/No: Ngữ điệu lên. Yes/No questions: Rising intonation.
- Câu hỏi Wh-: Ngữ điệu xuống. Wh-questions: Falling intonation.
- Danh sách: Ngữ điệu ngang ở các mục giữa, xuống ở cuối. Lists: Level intonation for middle items, falling at the end.
- Nhấn mạnh: Kết hợp ngữ điệu để tạo hiệu ứng mạnh. Combine intonation patterns for stronger effect.
4. Tầm quan trọng của ngữ điệu trong giao tiếp | Importance of Intonation in Communication (5 minutes)
- Truyền đạt cảm xúc: Vui, buồn, tức giận, bất ngờ.
- Làm rõ nghĩa: Một câu có thể thay đổi nghĩa nếu ngữ điệu thay đổi.
- Tạo sự tự nhiên: Giúp hội thoại trôi chảy.
📺 Video minh họa: READING02L09: Rising and Falling Intonation
B. PRACTICE
Bài tập 1: Nghe và nhận diện ngữ điệu | Listening and Identifying Intonation (5 minutes)
Nghe đoạn hội thoại từ: esl-lab.com
Bài tập 2: Thực hành nói | Speaking Practice (10 minutes)
Đọc to các câu sau:
- You’re coming. | You’re coming?
- Are you ready? | Where are you from?
- I can’t believe it! | What a beautiful day!
- Let’s go to the park, have some ice cream, and relax.
- You didn’t do that, did you? | Really?
- She is coming tomorrow.
C. PRODUCTION (ỨNG DỤNG & THỰC HÀNH NÂNG CAO)
Câu hỏi thảo luận / Discussion Questions:
- Tại sao ngữ điệu lại quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh?
- Bạn có gặp khó khăn gì trong việc sử dụng ngữ điệu không?
- Làm thế nào để luyện tập ngữ điệu hiệu quả hơn?
Tổng kết và giao bài tập (5 phút)
- Ngữ điệu lên, xuống, ngang và các quy tắc sử dụng.
- Tầm quan trọng của ngữ điệu trong giao tiếp.
III. TỔNG KẾT & NHẬN XÉT | CONCLUSION & FEEDBACK
Giáo viên tổng kết lại bài học, nhấn mạnh các loại ngữ điệu và tầm quan trọng trong giao tiếp.
The teacher summarizes the lesson, emphasizing intonation types and their importance in communication.
Học viên ôn tập bằng cách tự ghi âm các câu đã luyện và đối chiếu với mẫu.
Students review by recording practiced sentences and comparing with models.