Course Content
Lesson Plan: IF01
LỘ TRÌNH HỌC THEO PHƯƠNG PHÁP "SUPREME FOCUS COACHING" Study Roadmap with the "Supreme Focus Coaching" Method Mục tiêu: Giới thiệu phương pháp "Supreme Focus Coaching" để tối ưu hiệu quả học tập. Lộ trình học: Các bước học chi tiết giúp học viên tiến bộ nhanh chóng với phương pháp tập trung cao độ. PHÁT ÂM CÁC ÂM /ʃ/ /tʃ/ /f/ /v/ /p/ /b/ /s/ /z/ Lesson Detail: Pronunciation of Sounds Âm /ʃ/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /tʃ/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /f/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /v/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /p/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /b/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /s/: Cách phát âm và ví dụ. Âm /z/: Cách phát âm và ví dụ. BÀI TẬP VỀ NHÀ Homework: Thực hành phát âm và ghi âm lại để so sánh với ví dụ mẫu. Nộp bài qua email hoặc ứng dụng học trực tuyến.
0/8
Session 04 – Lesson Plan: IF04
PART 1: PRONUNCIATION OF SOUNDS /uː/, /ʊ/, /ɔː/, /ɒ/, /iː/, /ɪ/, /e/, /æ/, /ə/, /ʌ/ Outline bài giảng: phát âm các âm /uː/, /ʊ/, /ɔː/, /ɒ/, /iː/, /ɪ/, /e/, /æ/, /ə/, /ʌ/ LESSON DETAIL: PRONUNCIATION OF SOUNDS /uː/, /ʊ/, /ɔː/, /ɒ/, /iː/, /ɪ/, /e/, /æ/, /ə/, /ʌ/ PART 2: HOMEWORK
0/7
Session 05 – Lesson Plan: IF05
PART 1: PRONUNCIATION OF SOUNDS /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /əʊ/, /aʊ/, /ɪə/, /eə/, /ʊə/ Outline bài giảng: phát âm các âm /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /əʊ/, /aʊ/, /ɪə/, /eə/, /ʊə/ LESSON DETAIL: PRONUNCIATION OF SOUNDS /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /əʊ/, /aʊ/, /ɪə/, /eə/, /ʊə/ PART 2: HOMEWORK
0/7
Session 06 – Lesson Plan: IF06
PART 1: UNDERSTANDING IELTS GENERAL TEST STRUCTURE AND STRATEGIES Outline bài giảng: hiểu cấu trúc đề thi IELTS General và chiến lược làm bài LESSON DETAIL: UNDERSTANDING IELTS GENERAL TEST STRUCTURE AND STRATEGIES PART 2: HOMEWORK
0/4
Session 07 – Lesson Plan: IF07
PART 1: MOCK SPEAKING TEST AND SCORING GUIDANCE Outline bài giảng: Bài kiểm tra nói thử (Mock Test Speaking) và hướng dẫn chấm điểm LESSON DETAIL: MOCK SPEAKING TEST AND SCORING GUIDANCE PART 2: HOMEWORK
0/5
Session 09 – Lesson Plan: IF09
PART 1: INTONATION, PRESENT SIMPLE TENSE, ADJECTIVES AND ADVERBS, TIME PHRASES, AND CONJUNCTION "AND" Outline bài giảng: ngữ điệu, thì hiện tại đơn, tính từ và trạng từ, cụm từ chỉ thời gian và liên từ "and" LESSON DETAIL: INTONATION, PRESENT SIMPLE TENSE, ADJECTIVES AND ADVERBS, TIME PHRASES, AND CONJUNCTION "AND" PART 2: HOMEWORK
0/5
Session 10 – Lesson Plan: IF10
PART 1: SIMPLE FUTURE TENSE, TIME PHRASES, CONJUNCTIONS, AND IELTS SPEAKING PART 1 Outline bài giảng: thì tương lai đơn, cụm từ chỉ thời gian, liên từ, và bài thi nói IELTS Part 1 LESSON DETAIL: SIMPLE FUTURE TENSE, TIME PHRASES, CONJUNCTIONS, AND IELTS SPEAKING PART 1 PART 2: HOMEWORK
0/5
Session 11 – Lesson Plan: IF11
PART 1: SPELLING & NUMBERS, SUBORDINATING CONJUNCTIONS, AND SCANNING TECHNIQUE Outline bài giảng: chính tả & số, liên từ phụ thuộc, và kỹ thuật quét thông tin LESSON DETAIL: SPELLING & NUMBERS, SUBORDINATING CONJUNCTIONS, AND SCANNING TECHNIQUE PART 2: HOMEWORK
0/4
Session 12 – Lesson Plan: IF12
PART 1: PARAPHRASE AND SKIMMING TECHNIQUE Outline bài giảng: kỹ thuật diễn đạt lại và kỹ thuật đọc lướt LESSON DETAIL: PARAPHRASE AND SKIMMING TECHNIQUE PART 2: HOMEWORK
0/4
Session 13 – Lesson Plan: IF13
PART 1: SIMPLE PAST TENSE, PRONUNCIATION OF PAST TENSE ENDINGS, AND IELTS SPEAKING PART 2 Outline bài giảng: thì quá khứ đơn, phát âm đuôi quá khứ, và bài nói IELTS phần 2 LESSON DETAIL: SIMPLE PAST TENSE, PRONUNCIATION OF PAST TENSE ENDINGS, AND IELTS SPEAKING PART 2 PART 2: HOMEWORK
0/4
Session 14 – Lesson Plan: IF14
PART 1: Học viên test kỹ năng Listening với trợ giảng và ghi nhận kết quả Students take a Listening skills test with the teaching assistant and record the results. PART 2: Học viên test kỹ năng Speaking với giáo viên và ghi nhận kết quả Students take a Speaking skills test with Teacher and record the results.
0/3
IELTS Foundations: Building Core Skills

PART 1: MOCK SPEAKING TEST AND SCORING GUIDANCE

Outline bài giảng: Bài kiểm tra nói thử (Mock Test Speaking) và hướng dẫn chấm điểm

I. MỤC TIÊU BÀI HỌC | LESSON OBJECTIVES

___ Hiểu cấu trúc và yêu cầu của bài thi IELTS Speaking qua bài kiểm tra thử (Mock Test). Understand the structure and requirements of the IELTS Speaking test through a Mock Test.

___ Làm quen với cách chấm điểm bài thi Speaking theo các tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Pronunciation. Familiarize with the scoring of the Speaking test based on criteria: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, and Pronunciation.

___ Nâng cao kỹ năng trả lời câu hỏi trong các phần của bài thi Speaking (Part 1, Part 2, Part 3) và cải thiện chiến lược làm bài. Enhance skills in answering questions in all parts of the Speaking test (Part 1, Part 2, Part 3) and improve test-taking strategies.


II. NỘI DUNG BÀI GIẢNG | LESSON CONTENT

A. Presentation (Giới thiệu & Lý thuyết) | Introduction & Theory

1. Nhận diện cấu trúc bài thi Speaking và tiêu chí chấm điểm. Recognizing the Speaking Test Structure and Scoring Criteria

– Giới thiệu cấu trúc bài thi IELTS Speaking và cách chấm điểm theo 4 tiêu chí chính thức. Introduction to the IELTS Speaking test structure and official scoring criteria.

– Giải thích cách học viên cần chuẩn bị và trả lời để đạt điểm cao. Explain how to prepare and respond effectively to score high.

2. Lý thuyết ngôn ngữ | Language Theory

– Phân tích từng phần thi, thời gian làm bài và tiêu chí chấm điểm. – Provide sample answers and scoring breakdown.


B. Cấu trúc bài thi Speaking | Speaking Test Structure

✅ Part 1: Introduction and Interview (4-5 minutes)

– Trả lời câu hỏi về bản thân và chủ đề quen thuộc (gia đình, sở thích…).

– Sample Topic:

Mobile Phones What was your first mobile phone? | Điện thoại đầu tiên của bạn là gì?

How often do you use your mobile phone? | Bạn sử dụng điện thoại bao lâu một lần?

Will you buy a new mobile phone in the future? | Bạn có định mua điện thoại mới không?

✅ Part 2: Long Turn (3-4 minutes)

– Thí sinh chuẩn bị trong 1 phút và nói trong 1-2 phút.

Sample Cue Card: Describe an advertisement that persuaded you to buy a product.

You should say: What it was, Where it was shown, Why it was persuasive.

✅ Part 3: Discussion (4-5 minutes)

– Câu hỏi mở rộng từ chủ đề Part 2, yêu cầu lập luận sâu hơn.

Sample Topic: Advertising What are popular types of advertising today? Do you think advertising influences what people buy?


C. Tiêu chí chấm điểm | Scoring Criteria

✅ Fluency and Coherence: – Nói trôi chảy, sử dụng từ nối, phát triển ý mạch lạc.

✅ Lexical Resource: – Vốn từ vựng phong phú, chính xác, đa dạng.

✅ Grammatical Range and Accuracy: – Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp, chính xác.

✅ Pronunciation: – Phát âm rõ ràng, nhấn âm đúng, có ngữ điệu.


D. Hướng dẫn chấm điểm | Scoring Guidance

Giáo viên đóng vai giám khảo, ghi chú câu trả lời và cho điểm theo thang IELTS 0-9. Ví dụ: “Từ vựng đơn giản, thiếu từ nối” hoặc “Phát âm rõ nhưng đơn điệu”.

Form chấm điểm Speaking Test
Overall Point
Giáo viên note câu trả lời học viên và chấm điểm lý do vì sao mỗi cột cho điểm như vậy, Note chi tiết bên dưới
Fluency and Coherent Point
Lexical Resource Point
Grammatical range and accuracy Point
Pronunciation Point

B. Practice (Luyện tập) | Practice Exercises

1. Thực hành bài thi Speaking | Speaking Test Practice

Hoạt động: Học viên thực hiện bài kiểm tra thử (Mock Test) theo cấu trúc Part 1, Part 2, Part 3. Giáo viên đóng vai giám khảo, đặt câu hỏi và ghi chú câu trả lời.

Activity: Students perform a Mock Speaking Test following the structure of Part 1, Part 2, and Part 3. The teacher acts as the examiner, asks questions, and notes responses.

  • Part 1: Học viên trả lời 6 câu hỏi về chủ đề Mobile Phones. Mỗi câu trả lời khoảng 15 giây. Giáo viên ghi chú về fluency, vocabulary, grammar, và pronunciation.
    Students answer 6 questions about Mobile Phones, each response lasting about 15 seconds. The teacher notes fluency, vocabulary, grammar, and pronunciation.
  • Part 2: Học viên chuẩn bị 1 phút cho cue card “Describe an advertisement that persuaded you to buy a product”, sau đó nói 1-2 phút. Giáo viên hỏi 1-2 câu tiếp theo nếu cần.
    Students prepare for 1 minute for the cue card, then speak for 1–2 minutes. The teacher asks 1–2 follow-up questions if needed.
  • Part 3: Học viên trả lời 5-7 câu hỏi về chủ đề Advertising. Giáo viên ghi chú và đánh giá theo tiêu chí IELTS.
    Students answer 5–7 questions about Advertising. The teacher notes and evaluates based on IELTS criteria.

2. Phân tích và chấm điểm | Analysis and Scoring

Hoạt động: Sau mỗi phần, giáo viên chia sẻ nhận xét và điểm số cho học viên, giải thích lý do dựa trên bốn tiêu chí (Fluency, Lexical Resource, Grammar, Pronunciation). Học viên được hướng dẫn cách cải thiện (e.g., sử dụng từ nối, mở rộng vốn từ).

Activity: After each part, the teacher shares feedback and scores, explaining reasons based on the four criteria. Students are guided on how to improve (e.g., use linking words, expand vocabulary).


C. Production (Ứng dụng & Thực hành nâng cao) | Application & Advanced Practice

1. Thực hành phản xạ trả lời | Response Practice

Hoạt động: Học viên luyện tập trả lời nhanh các câu hỏi Part 1 và Part 3 trong nhóm, tập trung vào fluency and coherence. Giáo viên sửa lỗi và khuyến khích sử dụng từ nối (e.g., for example, in addition).

Activity: Students practice quick responses to Part 1 and Part 3 questions in groups, focusing on fluency and coherence. The teacher corrects errors and encourages linking words.

2. Luyện bài nói Part 2 | Part 2 Speaking Practice

Hoạt động: Học viên chuẩn bị và trình bày một cue card khác (e.g., Describe a product you bought recently). Giáo viên ghi chú và chấm điểm, tập trung vào việc phát triển ý tưởng và sử dụng ngữ pháp đa dạng.

Activity: Students prepare and deliver another cue card (e.g., Describe a product you bought recently). The teacher notes and scores, focusing on idea development and varied grammar.

3. Phân tích điểm số | Score Analysis

Hoạt động: Học viên xem lại điểm số của mình, thảo luận với giáo viên về điểm mạnh và điểm yếu, và lập kế hoạch cải thiện (e.g., học thêm từ vựng về quảng cáo, luyện phát âm).

Activity: Students review their scores, discuss strengths and weaknesses with the teacher, and plan improvements (e.g., learn more advertising vocabulary, practice pronunciation).


III. Tổng kết & Nhận xét | Conclusion & Feedback

Giáo viên tổng kết bài học, nhấn mạnh cấu trúc bài thi Speaking, tiêu chí chấm điểm, và các kỹ năng cần cải thiện. Học viên được khuyến khích ghi âm câu trả lời để tự đánh giá.

The teacher summarizes the lesson, emphasizing the Speaking test structure, scoring criteria, and skills to improve. Students are encouraged to record responses for self-assessment.

Học viên nhận bảng chấm điểm chi tiết (Overall, Fluency, Lexical Resource, Grammar, Pronunciation) và hướng dẫn cụ thể để cải thiện trước bài thi thật.

Students receive a detailed score sheet (Overall, Fluency, Lexical Resource, Grammar, Pronunciation) and specific guidance to improve before the actual test.

Details: Mock Speaking Test and Scoring Guidance