PART 1: UNDERSTANDING IELTS GENERAL TEST STRUCTURE AND STRATEGIES
Outline bài giảng: Hiểu cấu trúc đề thi IELTS General và chiến lược làm bài
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC | LESSON OBJECTIVES
Lesson Objectives
___ Hiểu cấu trúc dạng đề IELTS General gồm 4 kỹ năng: Speaking, Listening, Reading, và Writing theo thứ tự đúng các kỹ năng.
Understand the IELTS General test structure, including the four skills: Speaking, Listening, Reading, and Writing, in the correct order.
___ Học cách đánh câu trả lời với xác suất đúng cao nhất dù không hiểu câu hỏi hoặc nội dung đề thi.
Learn how to select answers with the highest probability of being correct even without understanding the question or content.
___ Làm thử bài test Listening và Reading để làm quen với áp lực thời gian và dạng đề.
Practice a Listening and Reading test to familiarize with time pressure and test format.
II. NỘI DUNG BÀI HỌC | LESSON CONTENT
Lesson Content
A. Presentation (Giới thiệu & Lý thuyết) | Introduction & Theory
Test Structure Recognition
Giới thiệu cấu trúc bài thi IELTS General: Listening, Reading, Writing, Speaking.
Introduction to the IELTS General test structure: Listening, Reading, Writing, Speaking.
Lý thuyết chiến lược | Test Strategy Theory
Giáo viên hướng dẫn cách chọn đáp án dựa trên xác suất thống kê và loại trừ.
The teacher guides how to choose answers based on statistical probability and elimination.
Phân biệt các dạng câu hỏi dễ nhầm lẫn trong Listening và Reading.
Distinguishing commonly confused question types in Listening and Reading.
Đưa ra ví dụ minh họa từ bài test thực tế.
Providing illustrative examples from real tests.
III. TỔNG KẾT & NHẬN XÉT | CONCLUSION & FEEDBACK
The teacher summarizes the lesson, emphasizing effective test-taking strategies.
Học viên ôn tập bằng cách làm lại một phần bài test và ghi chú từ khóa.
Students review by redoing a test section and noting keywords.
IV. IELTS GENERAL TEST STRUCTURE AND SCORING
Overview of IELTS General Test Structure and Scoring
Listening (40 minutes, 4 parts, 40 questions)
Nội dung: Gồm hội thoại xã hội, độc thoại, thảo luận nhóm, và bài giảng học thuật.
Content: Includes social conversations, monologues, group discussions, and academic lectures.
Reading (60 minutes, 3 parts, 40 questions)
Nội dung: Văn bản ngắn thực tế, trung bình liên quan công việc, và văn bản học thuật.
Content: Short practical texts, work-related texts, and academic texts.
Writing (60 minutes, 2 tasks)
Task 1: Viết thư (150 từ).
Task 1: Write a letter (150 words).
Task 2: Viết bài luận (250 từ).
Task 2: Write an essay (250 words).
Speaking (15 minutes, 3 parts)
Nội dung: Phỏng vấn, Cue Card, và thảo luận về cuộc sống, sở thích, ý kiến cá nhân.
Content: Interview, Cue Card, and discussion about life, hobbies, and personal opinions.
| Tổng hợp cấu trúc và cách chấm điểm bài thi IELTS General | |||
|---|---|---|---|
| 1. Cấu trúc bài thi IELTS General | |||
| Kỹ năng | Thời gian | Nội dung | Chi tiết |
| Listening | 40 phút | 4 phần, 40 câu hỏi | Gồm hội thoại xã hội, độc thoại, thảo luận nhóm, và bài giảng học thuật. |
| Reading | 60 phút | 3 phần, 40 câu hỏi | Văn bản ngắn thực tế, trung bình liên quan công việc, và văn bản học thuật. |
| Writing | 60 phút | 2 phần (Task 1 và Task 2) | Task 1: Viết thư (150 từ). Task 2: Viết bài luận (250 từ). |
| Speaking | 15 phút | 3 phần (Phỏng vấn, Cue Card, Thảo luận) | Câu hỏi về cuộc sống, sở thích và ý kiến cá nhân. |
| 2. Cách chấm điểm bài thi IELTS General | |||
| Listening và Reading | Điểm được tính dựa trên số câu trả lời đúng, quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 9. | Thang điểm | Số câu đúng Listening Số câu đúng Reading Speaking và Writing |
| 2.5 | 4–5 | 6–8 | Cả hai kỹ năng được chấm dựa trên 4 tiêu chí chính, mỗi tiêu chí có thang điểm từ 0 đến 9. Điểm cuối là trung bình của tất cả các tiêu chí. |
| 5.0 | 16–17 | 23–26 | |
| 7.5 | 32–34 | 36–37 | |
| 9.0 | 39–40 | 39–40 | |
| 1. Speaking | |||
| Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc) | Tốc độ nói tự nhiên, ý tưởng liên kết chặt chẽ. | Cách tính điểm ví dụ: | Fluency: 6, Vocabulary: 6.5, Grammar: 7, Pronunciation: 6.5. |
| Lexical Resource (Vốn từ vựng) | Sử dụng từ phong phú, đúng ngữ cảnh, có cụm từ cố định. | Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp) | Dùng đa dạng cấu trúc câu chính xác. |
| Pronunciation (Phát âm) | Rõ ràng, tự nhiên, nhấn đúng âm và ngữ điệu. | Tổng điểm = (6 + 6.5 + 7 + 6.5) / 4 = 6.5 | |
| 2. Writing | |||
| Task Achievement/Response (Hoàn thành yêu cầu đề bài) | Đáp ứng đúng và đầy đủ yêu cầu đề bài (Task 1: viết thư; Task 2: bài luận). | Tỷ lệ điểm Writing: | Task 1: Chiếm 1/3 tổng điểm. Task 2: Chiếm 2/3 tổng điểm. |
| Coherence and Cohesion (Mạch lạc và liên kết) | Ý tưởng sắp xếp hợp lý, sử dụng từ nối hiệu quả. | Lexical Resource (Vốn từ vựng) | Từ vựng phong phú, phù hợp chủ đề, ít lỗi. |
| Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp) | Cấu trúc câu đa dạng, chính xác. | Cách tính điểm ví dụ: | Task Achievement: 6, Coherence: 6.5, Vocabulary: 6.5, Grammar: 6. Tổng điểm = (6 + 6.5 + 6.5 + 6) / 4 = 6.25 (làm tròn thành 6.0). |
2. STRATEGIES FOR CHOOSING ANSWERS WITH HIGH PROBABILITY
Nguyên tắc cơ bản | Basic Principles
2.1. Không bỏ trống câu trả lời:
IELTS không trừ điểm cho câu trả lời sai, nên việc trả lời tất cả các câu hỏi sẽ tăng khả năng đạt điểm cao hơn.
IELTS does not deduct points for wrong answers, so answering all questions increases the likelihood of achieving a higher score.
Chọn đáp án phổ biến hơn khi không chắc chắn:
Trong bài thi, các đáp án đúng thường mang tính trung lập, tránh tuyệt đối như “always” (luôn luôn), “never” (không bao giờ), hoặc “completely” (hoàn toàn).
In the test, the correct answers are usually neutral, avoiding extremes like “always”, “never”, or “completely”.
Loại trừ đáp án sai rõ ràng:
Tìm những chi tiết không phù hợp hoặc mâu thuẫn trong bài để loại trừ đáp án sai.
Look for details that are inconsistent or contradictory in the passage to eliminate wrong answers.
2.2. Phương pháp xác suất thống kê | Statistical Probability Method
Khi có 4 lựa chọn (A, B, C, D):
Không hiểu nội dung: Chọn B hoặc C vì theo nghiên cứu, đáp án đúng thường nằm ở giữa.
When there are 4 options (A, B, C, D): If unsure about the content, choose B or C, as research suggests the correct answer often lies in the middle.
Câu hỏi Yes/No/Not Given hoặc True/False/Not Given:
Chọn Yes hoặc True khi không chắc chắn, vì chúng xuất hiện nhiều hơn so với “Not Given.”
For Yes/No/Not Given or True/False/Not Given questions: Choose Yes or True when uncertain, as they appear more frequently than “Not Given”.
Độ dài đáp án:
Chọn đáp án có độ dài trung bình hoặc dài hơn, vì đáp án đúng thường được giải thích chi tiết.
Choose answers with average or longer lengths, as correct answers are often explained in detail.
Thông tin số liệu:
Chọn đáp án có số liệu hoặc chi tiết cụ thể, vì thông tin này thường được lấy trực tiếp từ bài nghe/đọc.
Choose answers with numerical data or specific details, as this information is often directly derived from the listening/reading passage.
2.3. Cách làm bài hiệu quả khi không hiểu hoàn toàn nội dung | Effective Techniques When You Don’t Fully Understand the Content
Lắng nghe hoặc đọc từ khóa chính:
Tập trung vào các từ khóa liên quan đến câu hỏi thay vì hiểu toàn bộ bài.
Listen to or read key words: Focus on words related to the question rather than understanding the entire passage.
Chọn thông tin xuất hiện nhiều lần:
Thông tin được nhấn mạnh hoặc lặp lại thường là đáp án đúng.
Choose information that is repeated or emphasized, as this is often the correct answer.
Áp dụng phương pháp “ghép cặp”:
Trong bài Listening, thứ tự câu hỏi thường khớp với trình tự nội dung bài nói.
In Listening, the order of questions often matches the sequence of the spoken content.
Trong bài Reading, thông tin trong câu hỏi thường nằm ở đoạn tương ứng.
In Reading, information in the question typically corresponds to a specific passage section.
2.4. Lưu ý cuối cùng | Final Tips
Đối với Listening:
Theo dõi thứ tự câu hỏi vì chúng thường xuất hiện theo trình tự bài nói.
Follow the order of questions, as they often appear in the order of the spoken content.
Đừng để lỡ nội dung khi cố điền ngay câu trả lời.
Don’t miss content by trying to write down answers too quickly.
Đối với Reading:
Quản lý thời gian hợp lý, dành những phút cuối để trả lời các câu khó.
Manage your time wisely, leaving the last few minutes to answer the more difficult questions.
Không dành quá lâu cho một câu hỏi, hãy quay lại sau khi hoàn thành các câu dễ hơn.
Don’t spend too long on a question; move on and return to it after finishing the easier ones.
Kết luận | Conclusion
Hãy áp dụng các nguyên tắc và phương pháp trên một cách linh hoạt, kết hợp với luyện tập thường xuyên để làm quen với cấu trúc bài thi. Nhớ rằng, việc luôn điền câu trả lời và loại trừ đáp án sai rõ ràng sẽ giúp tăng xác suất đạt điểm cao hơn.
Apply these principles and methods flexibly, along with regular practice to familiarize yourself with the test structure. Remember, consistently answering all questions and eliminating obviously wrong answers will increase the probability of achieving a high score.
B. Practice
1. Practical Exercise: Test Familiarization
Làm thử một phần bài test Listening và Reading để nhận diện dạng câu hỏi.
Complete a section of a Listening and Reading test to identify question types.
Giáo viên hướng dẫn cách áp dụng chiến lược xác suất và loại trừ.
The teacher guides how to apply probability and elimination strategies.
2. Practice with Sample Tests
Listening Sample Test:
Link: Listening Test Link
Hoạt động: Học viên nghe và chọn đáp án, tập trung vào từ khóa và thứ tự câu hỏi.
Activity: Students listen and choose answers, focusing on keywords and question order.
Reading Sample Test:
Link: Reading Test Link
Hoạt động: Học viên đọc và trả lời câu hỏi, sử dụng kỹ thuật loại trừ và tìm từ khóa.
Activity: Students read and answer questions, using elimination and keyword techniques.
C. Production (Ứng dụng & Thực hành nâng cao) | Application & Advanced Practice
Test Simulation Practice
✅ Suggested Activity:
Học viên làm một phần bài test Listening và Reading dưới áp lực thời gian.
Students complete a section of Listening and Reading tests under time pressure.
Giáo viên sửa bài và chỉ ra cách áp dụng chiến lược xác suất.
The teacher corrects answers and highlights how to apply probability strategies.
✅ Examples:
Listening: Practice identifying keywords in Cambridge IELTS 19, Test 1.
Reading: Practice skimming for main ideas in Cambridge IELTS 18, Test.